#0
artur sagitov
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
07/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
26
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
92Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.22
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- FC Molodechno 2025 - 2026
- FC Murom 2025 - 2025
- GS Iglesias Calcio 2024 - 2025
- Smorgon FC 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủartur sagitov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh07/01/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường100K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu92
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
FC Molodechno
-
FC Murom
-
GS Iglesias Calcio
-
Smorgon FC
-
CS Bosa
-
ND Primorje
-
FC Saturn Ramenskoe
-
Free player
-
Smorgon FC
-
Free player
-
Rubin Kazan
-
Volgar-Gazprom Astrachan
-
Rubin Kazan
-
FC Pari Nizhniy Novgorod
-
Rubin Kazan
-
Rubin Kazan Reserves
Chưa có danh hiệu.
