#77
Aleksandr·Krotov
FC Molodechno
Belarusian First League
Quốc tịch
BLR
Ngày sinh
19/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
31
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
335Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Uni X Labs Minsk 2024 - Nay
- Uni X Labs Minsk 2024 - 2024
- FC Molodechno 2023 - 2024
- FC Molodechno 2023 - 2023
- FK Lida 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandr·Krotov
- Quốc tịchBLR
- Ngày sinh19/04/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Molodechno02/08/2024
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
2
Belarussischer Zweitligameister
2023-2024, 2014-2015
1
Promotion to 1st league
2014-2015
Trận đấu19
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu335
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Uni X Labs Minsk
-
Uni X Labs Minsk
-
FC Molodechno
-
FC Molodechno
-
FK Lida
-
FK Lida
-
Naftan Novopolotsk
-
Naftan Novopolotsk
-
Oshmyany-BDUFK (- 2020)
-
Oshmyany-BDUFK (- 2020)
-
Underdog Chist (- 2019)
-
Underdog Chist (- 2019)
-
FC Rukh Brest
-
Rukh Brest (- 2022)
-
FK Isloch Minsk
-
FK Isloch Minsk
-
FC Belshina Babruisk
-
FC Belshina Babruisk
-
FK Isloch Minsk
-
FK Isloch Minsk
-
FC Belshina Babruisk
-
FC Belshina Babruisk
-
FK Isloch Minsk
-
FK Isloch Minsk
-
Torpedo Minsk
-
Torpedo Minsk
-
FK Isloch Minsk
-
FK Isloch Minsk
2
Belarussischer Zweitligameister
2023-2024, 2014-2015
1
Promotion to 1st league
2014-2015
