Nikita Tarbyakov
#5

Nikita Tarbyakov

FK Orsha Belarusian First League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 02/06/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Orsha 2026 - Nay
  • FK Orsha 2026 - 2026
  • FC Gomel 2 2025 - 2026
  • FC Gomel 2 2025 - 2025
  • FK Lida 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNikita Tarbyakov
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh02/06/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Orsha06/03/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FK Orsha
    03/2026 → Hiện tại
  • FK Orsha
    03/2026 → 03/2026
  • FC Gomel 2
    07/2025 → 03/2026
  • FC Gomel 2
    07/2025 → 07/2025
  • FK Lida
    03/2025 → 07/2025
  • FK Lida
    03/2025 → 03/2025
  • Baku Sporting
    09/2024 → 03/2025
  • Baku Sporting
    08/2024 → 09/2024
  • FK Baranovichi Reserves
    02/2024 → 08/2024
  • FK Baranovichi Reserves
    02/2024 → 02/2024
  • FC Gomel II
    12/2023 → 02/2024
  • FC Gomel II
    12/2023 → 12/2023
  • FK Baranovichi Reserves
    02/2023 → 12/2023
  • FK Baranovichi Reserves
    02/2023 → 02/2023
  • FC Gomel II
    12/2022 → 02/2023
  • FC Gomel II
    12/2022 → 12/2022
  • Sputnik Rechitsa
    04/2022 → 12/2022
  • Sputnik Rechitsa
    04/2022 → 04/2022
  • FC Gomel II
    01/2019 → 04/2022
  • FC Gomel II
    12/2018 → 01/2019

Chưa có danh hiệu.