Tarlan Ahmadli
#94

Tarlan Ahmadli

Araz Nakhchivan Azerbaijan Premier League
Quốc tịch AZE
Ngày sinh 21/11/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
32
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
94
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Araz Nakhchivan 2024 - Nay
  • Araz Nakhchivan 2024 - 2024
  • Turan Tovuz 2022 - 2024
  • Turan Tovuz 2022 - 2022
  • Araz Nakhchivan 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTarlan Ahmadli
  • Quốc tịchAZE
  • Ngày sinh21/11/1994
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Araz Nakhchivan01/07/2024
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu32
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Araz Nakhchivan
    07/2024 → Hiện tại
  • Araz Nakhchivan
    06/2024 → 07/2024
  • Turan Tovuz
    07/2022 → 06/2024
  • Turan Tovuz
    06/2022 → 07/2022
  • Araz Nakhchivan
    06/2022 → 06/2022
  • Sumgayit FK
    07/2021 → 06/2022
  • Sumgayit FK
    06/2021 → 07/2021
  • FK Gilan Gabala
    07/2019 → 06/2021
  • FK Gilan Gabala
    07/2019 → 07/2019
  • FK Gilan Gabala
    06/2019 → 07/2019
  • Sabah Baku
    07/2018 → 06/2019
  • Sabah Baku
    07/2018 → 07/2018
  • Sabah Baku
    06/2018 → 07/2018
  • FK Khazar Baku
    07/2017 → 06/2018
  • FK Khazar Baku
    06/2017 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.