AFC U17 Women's Asian Cup
4 - 0
KT
14/05/2026 - 14:00
Đã kết thúc

DIỄN BIẾN CHÍNH

NB 24'
Nanami Kurita
Mashiro Yamaji
NB 38'
Nanami Kurita
Misaya Takeda
HT
ÚN 45'
Jada Taylor
Vào thay: Charlotte Bradshaw
NB 45'
Rara Higuchi
Vào thay: Mino Tamamura
NB 45'
Yuzuha Ikeda
Vào thay: Mashiro Yamaji
ÚN 58'
Matilda Dias Wadewitz
Vào thay: Claire Corbett
ÚN 58'
Abbie Puckett
Vào thay: Kaya Jugovic
ÚN 58'
Mary Dal Broi
Vào thay: Keira Sarris
NB 61'
Futaba Noda
Vào thay: Runa Sumiya
NB 61'
Keiko Kitajima
Vào thay: Misaya Takeda
NB 74'
Arisu Ota
Asuka Tanaka
ÚN 76'
Leyla Hussein
Vào thay: Sakura Leong
NB 81'
Anri Ito
Vào thay: Harura Matsushita
FT

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Nhật Bản nữ U17 Úc nữ U17
84
Số lần sút
23
9
Sút trúng đích
0
70%
Kiểm soát bóng
30%
122
Đường chuyền
61
6
Phạt góc
1
9
Việt vị
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
4
Cứu thua
1

ĐỘI HÌNH RA SÂN

4-3-3
23Kou Kadowaki
21Asuka Tanaka
22Akina Masaki
5Misato Maeda
6Misaya Takeda
17Mino Tamamura
8Harura Matsushita
18Mashiro Yamaji
20Nanami Kurita
10Arisu Ota
13Runa Sumiya
Dự bị (Nhật Bản nữ U17)
  • 14 Mei Hanashiro
  • 19 Yumi Hayashi
  • 7 Rara Higuchi
  • 9 Yuzuha Ikeda
  • 3 Anri Ito
  • 15 Keiko Kitajima
  • 4 Rei Kitamura
  • 16 Maho Kubota
  • 12 Ayaka Miyaji
  • 11 Futaba Noda
  • 2 Wara Shimizu
  • 1 Mikan Yamanaka

DIỄN BIẾN CHÍNH

NB 24'
Nanami Kurita
Mashiro Yamaji
NB 38'
Nanami Kurita
Misaya Takeda
HT
ÚN 45'
Jada Taylor
Vào thay: Charlotte Bradshaw
NB 45'
Rara Higuchi
Vào thay: Mino Tamamura
NB 45'
Yuzuha Ikeda
Vào thay: Mashiro Yamaji
ÚN 58'
Matilda Dias Wadewitz
Vào thay: Claire Corbett
ÚN 58'
Abbie Puckett
Vào thay: Kaya Jugovic
ÚN 58'
Mary Dal Broi
Vào thay: Keira Sarris
NB 61'
Futaba Noda
Vào thay: Runa Sumiya
NB 61'
Keiko Kitajima
Vào thay: Misaya Takeda
NB 74'
Arisu Ota
Asuka Tanaka
ÚN 76'
Leyla Hussein
Vào thay: Sakura Leong
NB 81'
Anri Ito
Vào thay: Harura Matsushita
FT

ĐỘI HÌNH RA SÂN

Nhật Bản nữ U17

23Kou Kadowaki
21Asuka Tanaka
22Akina Masaki
5Misato Maeda
6Misaya Takeda
17Mino Tamamura
8Harura Matsushita
18Mashiro Yamaji
20Nanami Kurita
10Arisu Ota
13Runa Sumiya
Dự bị (Nhật Bản nữ U17)
  • 14 Mei Hanashiro
  • 19 Yumi Hayashi
  • 7 Rara Higuchi
  • 9 Yuzuha Ikeda
  • 3 Anri Ito
  • 15 Keiko Kitajima
  • 4 Rei Kitamura
  • 16 Maho Kubota
  • 12 Ayaka Miyaji
  • 11 Futaba Noda
  • 2 Wara Shimizu
  • 1 Mikan Yamanaka

Úc nữ U17

18Dali Gorr Burchmore
19Harper Pell
2Willa Pearson
3Charlotte Bradshaw
5Liana Luong
20Sakura Leong
13Maeve Nicholas
4Keira Sarris
16Tehya Aspland
7Claire Corbett
8Kaya Jugovic
Dự bị (Úc nữ U17)
  • 1 Annabelle Croll
  • 21 Theodora Mouithys
  • 12 Alyse Oppedisano
  • 23 Abbie Puckett
  • 9 Izabella Rako
  • 6 Frida Karaberis
  • 10 Leyla Hussein
  • 11 Matilda Dias Wadewitz
  • 14 Jada Taylor
  • 17 Mary Dal Broi
  • 15 Tyra Bagiante

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Nhật Bản nữ U17 Úc nữ U17
84
Số lần sút
23
9
Sút trúng đích
0
70%
Kiểm soát bóng
30%
122
Đường chuyền
61
6
Phạt góc
1
9
Việt vị
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
4
Cứu thua
1