DIỄN BIẾN CHÍNH
NB
24'
⚽
Nanami Kurita
Mashiro Yamaji
NB
38'
⚽
Nanami Kurita
Misaya Takeda
HT
ÚN
45'
⇄
Jada Taylor
Vào thay: Charlotte Bradshaw
NB
45'
⇄
Rara Higuchi
Vào thay: Mino Tamamura
NB
45'
⇄
Yuzuha Ikeda
Vào thay: Mashiro Yamaji
ÚN
58'
⇄
Matilda Dias Wadewitz
Vào thay: Claire Corbett
ÚN
58'
⇄
Abbie Puckett
Vào thay: Kaya Jugovic
ÚN
58'
⇄
Mary Dal Broi
Vào thay: Keira Sarris
NB
61'
⇄
Futaba Noda
Vào thay: Runa Sumiya
NB
61'
⇄
Keiko Kitajima
Vào thay: Misaya Takeda
NB
74'
⚽
Arisu Ota
Asuka Tanaka
ÚN
76'
⇄
Leyla Hussein
Vào thay: Sakura Leong
NB
81'
⇄
Anri Ito
Vào thay: Harura Matsushita
FT
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Nhật Bản nữ U17
Úc nữ U17
84
23
Số lần sút
9
0
Sút trúng đích
70%
30%
Kiểm soát bóng
122
61
Đường chuyền
6
1
Phạt góc
9
0
Việt vị
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
4
1
Cứu thua
ĐỘI HÌNH RA SÂN
4-3-3
23Kou Kadowaki
21Asuka Tanaka
22Akina Masaki
5Misato Maeda
6Misaya Takeda
17Mino Tamamura
8Harura Matsushita
18Mashiro Yamaji
20Nanami Kurita
10Arisu Ota
13Runa Sumiya
Dự bị (Nhật Bản nữ U17)
- 14 Mei Hanashiro
- 19 Yumi Hayashi
- 7 Rara Higuchi
- 9 Yuzuha Ikeda
- 3 Anri Ito
- 15 Keiko Kitajima
- 4 Rei Kitamura
- 16 Maho Kubota
- 12 Ayaka Miyaji
- 11 Futaba Noda
- 2 Wara Shimizu
- 1 Mikan Yamanaka
DIỄN BIẾN CHÍNH
NB
24'
⚽
Nanami Kurita
Mashiro Yamaji
NB
38'
⚽
Nanami Kurita
Misaya Takeda
HT
ÚN
45'
⇄
Jada Taylor
Vào thay: Charlotte Bradshaw
NB
45'
⇄
Rara Higuchi
Vào thay: Mino Tamamura
NB
45'
⇄
Yuzuha Ikeda
Vào thay: Mashiro Yamaji
ÚN
58'
⇄
Matilda Dias Wadewitz
Vào thay: Claire Corbett
ÚN
58'
⇄
Abbie Puckett
Vào thay: Kaya Jugovic
ÚN
58'
⇄
Mary Dal Broi
Vào thay: Keira Sarris
NB
61'
⇄
Futaba Noda
Vào thay: Runa Sumiya
NB
61'
⇄
Keiko Kitajima
Vào thay: Misaya Takeda
NB
74'
⚽
Arisu Ota
Asuka Tanaka
ÚN
76'
⇄
Leyla Hussein
Vào thay: Sakura Leong
NB
81'
⇄
Anri Ito
Vào thay: Harura Matsushita
FT
ĐỘI HÌNH RA SÂN
Nhật Bản nữ U17
23Kou Kadowaki
21Asuka Tanaka
22Akina Masaki
5Misato Maeda
6Misaya Takeda
17Mino Tamamura
8Harura Matsushita
18Mashiro Yamaji
20Nanami Kurita
10Arisu Ota
13Runa Sumiya
Dự bị (Nhật Bản nữ U17)
- 14 Mei Hanashiro
- 19 Yumi Hayashi
- 7 Rara Higuchi
- 9 Yuzuha Ikeda
- 3 Anri Ito
- 15 Keiko Kitajima
- 4 Rei Kitamura
- 16 Maho Kubota
- 12 Ayaka Miyaji
- 11 Futaba Noda
- 2 Wara Shimizu
- 1 Mikan Yamanaka
Úc nữ U17
18Dali Gorr Burchmore
19Harper Pell
2Willa Pearson
3Charlotte Bradshaw
5Liana Luong
20Sakura Leong
13Maeve Nicholas
4Keira Sarris
16Tehya Aspland
7Claire Corbett
8Kaya Jugovic
Dự bị (Úc nữ U17)
- 1 Annabelle Croll
- 21 Theodora Mouithys
- 12 Alyse Oppedisano
- 23 Abbie Puckett
- 9 Izabella Rako
- 6 Frida Karaberis
- 10 Leyla Hussein
- 11 Matilda Dias Wadewitz
- 14 Jada Taylor
- 17 Mary Dal Broi
- 15 Tyra Bagiante
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Nhật Bản nữ U17
Úc nữ U17
84
23
Số lần sút
9
0
Sút trúng đích
70%
30%
Kiểm soát bóng
122
61
Đường chuyền
6
1
Phạt góc
9
0
Việt vị
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
4
1
Cứu thua


