DIỄN BIẾN CHÍNH
FI
46' +1
⚽
Không rõ cầu thủ
HT
FD
67'
⚽
Không rõ cầu thủ
FI
76'
⚽
Không rõ cầu thủ
FT
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
FC Didube
FC Irao Tbilisi
66
50
Số lần sút
5
5
Sút trúng đích
41%
59%
Kiểm soát bóng
116
113
Đường chuyền
3
2
Phạt góc
3
4
Việt vị
1
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt đền
0
0
Cứu thua
ĐỘI HÌNH RA SÂN
⏳
Chưa có dữ liệu đội hình
DIỄN BIẾN CHÍNH
FI
46' +1
⚽
Không rõ cầu thủ
HT
FD
67'
⚽
Không rõ cầu thủ
FI
76'
⚽
Không rõ cầu thủ
FT
ĐỘI HÌNH RA SÂN
⏳
Chưa có dữ liệu đội hình
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
FC Didube
FC Irao Tbilisi
66
50
Số lần sút
5
5
Sút trúng đích
41%
59%
Kiểm soát bóng
116
113
Đường chuyền
3
2
Phạt góc
3
4
Việt vị
1
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt đền
0
0
Cứu thua


