Al Ittihad Club

Giá trị đội hình: €149.3M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
7:8
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Saudi Arabian champion ×14
    2024-2025, 2022-2023, 2008-2009, 2006-2007, 2002-2003, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1981-1982, 1963-1964, 1960-1961, 1959-1960, 1958-1959
  • AFC Champions League participant ×12
    2023-2024, 2018-2019, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004
  • Crown Prince Cup Winner ×8
    2017, 2004, 2001, 1997, 1991, 1963, 1959, 1958
  • Saudi Cup Winner ×7
    2024-2025, 2017-2018, 2012-2013, 2009-2010, 1987-1988, 1967-1968, 1962-1963
  • FIFA Club World Cup participant ×2
    2023-2024, 2005-2006
  • AFC Champions League winner ×2
    2005, 2004
  • Saudi Super Cup Winner ×1
    2022-2023
  • AFC Champions League Finalist ×1
    2008-2009
  • Asian Cup Winners Cup Winner ×1
    1998-1999
  • GCC Champions League Winner ×1
    1998-1999
Tên đầy đủAl Ittihad Club
Tên viết tắtAl Ittihad Club
Năm thành lập1927
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng