Napoli

Giá trị đội hình: €396.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Europa League participant ×10
    2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 1969-1970
  • Champions League participant ×8
    2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2011-2012
  • Italian cup winner ×6
    2019-2020, 2013-2014, 2011-2012, 1986-1987, 1975-1976, 1961-1962
  • Promoted to 1st league ×6
    2006-2007, 1999-2000, 1964-1965, 1961-1962, 1949-1950, 1945-1946
  • Italian champion ×4
    2024-2025, 2022-2023, 1989-1990, 1986-1987
  • Italian Super Cup winner ×3
    2025-2026, 2014-2015, 1990-1991
  • Italian Lega Pro Champion (B) ×1
    2005-2006
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2005-2006
  • Uefa Cup winner ×1
    1988-1989
  • Italian Serie B champion ×1
    1949-1950
Tên đầy đủNapoli
Tên viết tắt
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng