2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
Xem tất cả →Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Europa League participant ×102021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 1969-1970
-
Champions League participant ×82023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2011-2012
-
Italian cup winner ×62019-2020, 2013-2014, 2011-2012, 1986-1987, 1975-1976, 1961-1962 -
Promoted to 1st league ×62006-2007, 1999-2000, 1964-1965, 1961-1962, 1949-1950, 1945-1946
-
Italian champion ×42024-2025, 2022-2023, 1989-1990, 1986-1987 -
Italian Super Cup winner ×32025-2026, 2014-2015, 1990-1991 -
Italian Lega Pro Champion (B) ×12005-2006 -
Promoted to 2. Liga ×12005-2006
-
Uefa Cup winner ×11988-1989 -
Italian Serie B champion ×11949-1950
