Parma

Giá trị đội hình: €176.2M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×6
    2023-2024, 2017-2018, 2008-2009, 1989-1990, 1928-1929, 1924-1925
  • Promoted to 2. Liga ×6
    2016-2017, 1985-1986, 1983-1984, 1978-1979, 1972-1973, 1953-1954
  • Italian Lega Pro Champion (A) ×4
    1985-1986, 1983-1984, 1972-1973, 1953-1954
  • Italian cup winner ×3
    2001-2002, 1998-1999, 1991-1992
  • Uefa Cup winner ×2
    1998-1999, 1994-1995
  • Italian Serie B champion ×1
    2023-2024
  • Promoted to third tier ×1
    2015-2016
  • Italian Super Cup winner ×1
    1999-2000
  • Champions League participant ×1
    1997-1998
  • UEFA Supercup Winner ×1
    1993-1994
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1992-1993
Tên đầy đủParma
Tên viết tắtParma
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng