Marseille

Giá trị đội hình: 363.1M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×11
    2022-2023, 2020-2021, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1992-1993
  • French cup winner ×10
    1988-1989, 1975-1976, 1971-1972, 1968-1969, 1942-1943, 1937-1938, 1934-1935, 1926-1927, 1925-1926, 1923-1924
  • French cup runner-up ×9
    2015-2016, 2006-2007, 2005-2006, 1990-1991, 1986-1987, 1985-1986, 1953-1954, 1939-1940, 1933-1934
  • French champion ×9
    2009-2010, 1991-1992, 1990-1991, 1989-1990, 1988-1989, 1971-1972, 1970-1971, 1947-1948, 1936-1937
  • Europa League participant ×7
    2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2012-2013, 2009-2010
  • Promoted to 1st league ×4
    1995-1996, 1983-1984, 1965-1966, 1961-1962
  • French league cup winner ×3
    2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • French Super Cup winner ×3
    2011-2012, 2010-2011, 1971-1972
  • Intertoto Cup Champion ×2
    2006-2007, 2005-2006
  • Uefa Cup runner-up ×2
    2003-2004, 1998-1999
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Europa League runner-up ×1
    2017-2018
  • French 2nd tier champion ×1
    1994-1995
  • Champions League Winner ×1
    1992-1993
  • European Cup Runner Up ×1
    1991
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1970-1971
  • Winner Coupe Charles Drago ×1
    1956-1957
Tên đầy đủMarseille
Tên viết tắtMarseille
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng