Inter Milan

Giá trị đội hình: €646.7M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
6:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Italian champion ×21
    2025-2026, 2023-2024, 2020-2021, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 1988-1989, 1979-1980, 1970-1971, 1965-1966, 1964-1965, 1962-1963, 1953-1954, 1952-1953, 1939-1940, 1937-1938, 1929-1930, 1919-1920, 1909-1910
  • Champions League participant ×18
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1998-1999
  • Italian cup winner ×10
    2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2010-2011, 2009-2010, 2005-2006, 2004-2005, 1981-1982, 1977-1978, 1938-1939
  • Italian Super Cup winner ×8
    2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 1989-1990
  • Europa League participant ×5
    2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
  • Uefa Cup winner ×3
    1997-1998, 1993-1994, 1990-1991
  • Champions League runner-up ×2
    2024-2025, 2022-2023
  • FIFA Club World Cup participant ×2
    2024-2025, 2010-2011
  • Intercontinental Cup winner ×2
    1965, 1964
  • European Champion Clubs' Cup winner ×2
    1964-1965, 1963-1964
  • Europa League runner-up ×1
    2019-2020
  • FIFA Club World Cup winner ×1
    2010
  • Champions League Winner ×1
    2009-2010
Tên đầy đủInter Milan
Tên viết tắt
Năm thành lập1908
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng