Al Nassr FC

Giá trị đội hình: €130.8M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
7:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Saudi Arabian champion ×11
    2025-2026, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 1994-1995, 1993-1994, 1988-1989, 1980-1981, 1979-1980, 1974-1975, 1973-1974
  • AFC Champions League participant ×7
    2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011
  • Saudi Cup Winner ×5
    1989-1990, 1986-1987, 1985-1986, 1980-1981, 1975-1976
  • Saudi Super Cup Winner ×2
    2020-2021, 2019-2020
  • Crown Prince Cup Winner ×2
    2014, 1974
  • GCC Champions League Winner ×2
    1996-1997, 1995-1996
  • AFC Cup runner-up ×1
    2025-2026
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    1999-2000
  • Asian Super Cup Winner ×1
    1998
  • Asian Cup Winners Cup Winner ×1
    1997-1998
  • Asian Club Championship runner-up ×1
    1995-1996
  • Saudi Arabian 2nd tier champion ×1
    1963-1964
Tên đầy đủAl Nassr FC
Tên viết tắtAl Nassr
Năm thành lập1955
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng