Aston Villa

Giá trị đội hình: €531.5M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
4:8
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English Champion ×7
    1980-1981, 1909-1910, 1899-1900, 1898-1899, 1896-1897, 1895-1896, 1893-1894
  • FA Cup Winner ×7
    1956-1957, 1919-1920, 1912-1913, 1904-1905, 1896-1897, 1894-1895, 1886-1887
  • Promoted to 1st league ×5
    2018-2019, 1987-1988, 1974-1975, 1959-1960, 1937-1938
  • English League Cup winner ×5
    1995-1996, 1993-1994, 1976-1977, 1974-1975, 1960-1961
  • FA Cup Runner up ×4
    2014-2015, 1999-2000, 1923-1924, 1891-1892
  • English League Cup runner-up ×3
    2009-2010, 1970-1971, 1962-1963
  • Intertoto Cup Champion ×2
    2008-2009, 2001-2002
  • English 2nd tier champion ×2
    1959-1960, 1937-1938
  • Europa League Winner ×1
    2025-2026
  • Champions League participant ×1
    2024-2025
  • Conference League participant ×1
    2024
  • UEFA Supercup Winner ×1
    1982-1983
  • English FA Community Shield Winner ×1
    1981-1982
  • European Champion Clubs' Cup winner ×1
    1981-1982
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1981-1982
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1971-1972
Tên đầy đủAston Villa
Tên viết tắt
Năm thành lập1874
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng