Nottingham Forest

Giá trị đội hình: €577.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
3:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English League Cup winner ×4
    1989-1990, 1988-1989, 1978-1979, 1977-1978
  • English 2nd tier champion ×3
    1997-1998, 1921-1922, 1906-1907
  • English League Cup runner-up ×2
    1991-1992, 1979-1980
  • European Champion Clubs' Cup winner ×2
    1979-1980, 1978-1979
  • FA Cup Winner ×2
    1958-1959, 1897-1898
  • Promoted to 1st league ×1
    2021-2022
  • FA Cup Runner up ×1
    1990-1991
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1980-1981
  • UEFA Supercup Winner ×1
    1979-1980
  • English FA Community Shield Winner ×1
    1978-1979
  • English Champion ×1
    1977-1978
  • English 3rd tier champion ×1
    1950-1951
Tên đầy đủNottingham Forest
Tên viết tắtNott'm Forest
Năm thành lập1865
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng