2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
3:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
22:00
24/05
Ngoại hạng anh
Nottingham Forest
1 - 1
Bournemouth AFC
-
18:30
17/05
Ngoại hạng anh
Manchester United
3 - 2
Nottingham Forest
-
22:00
24/05
Ngoại hạng anh
Nottingham Forest
1 - 1
Bournemouth AFC
-
18:30
17/05
Ngoại hạng anh
Manchester United
3 - 2
Nottingham Forest
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
English League Cup winner ×41989-1990, 1988-1989, 1978-1979, 1977-1978 -
English 2nd tier champion ×31997-1998, 1921-1922, 1906-1907 -
English League Cup runner-up ×21991-1992, 1979-1980 -
European Champion Clubs' Cup winner ×21979-1980, 1978-1979 -
FA Cup Winner ×21958-1959, 1897-1898 -
Promoted to 1st league ×12021-2022
-
FA Cup Runner up ×11990-1991 -
Intercontinental Cup Runner Up ×11980-1981
-
UEFA Supercup Winner ×11979-1980 -
English FA Community Shield Winner ×11978-1979 -
English Champion ×11977-1978 -
English 3rd tier champion ×11950-1951
