Brentford

Giá trị đội hình: 490.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English 4th tier champion ×3
    2008-2009, 1998-1999, 1962-1963
  • Promoted to 1st league ×1
    2020-2021
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2013-2014
  • English 3rd tier champion ×1
    1991-1992
  • English 2nd tier champion ×1
    1934-1935
Tên đầy đủBrentford
Tên viết tắtBrentford
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng