Sunderland

Giá trị đội hình: 386.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English Champion ×6
    1935-1936, 1912-1913, 1901-1902, 1894-1895, 1892-1893, 1891-1892
  • English 2nd tier champion ×5
    2006-2007, 2004-2005, 1998-1999, 1995-1996, 1975-1976
  • English League Cup runner-up ×2
    2013-2014, 1984-1985
  • FA Cup Runner up ×2
    1991-1992, 1912-1913
  • FA Cup Winner ×2
    1972-1973, 1936-1937
  • Promoted to 1st league ×1
    2024-2025
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2021-2022
  • Football League Trophy Winner ×1
    2020-2021
  • English 3rd tier champion ×1
    1987-1988
  • English FA Community Shield Winner ×1
    1936-1937
Tên đầy đủSunderland
Tên viết tắtSunderland
Năm thành lập1879
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng