Everton

Giá trị đội hình: €443.2M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English Champion ×9
    1986-1987, 1984-1985, 1969-1970, 1962-1963, 1938-1939, 1931-1932, 1927-1928, 1914-1915, 1890-1891
  • FA Cup Runner up ×8
    2008-2009, 1988-1989, 1985-1986, 1984-1985, 1967-1968, 1906-1907, 1896-1897, 1892-1893
  • English FA Community Shield Winner ×8
    1995-1996, 1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1984-1985, 1970-1971, 1963-1964, 1932-1933
  • Uefa Cup participant ×6
    2008-2009, 2007-2008, 2005-2006, 1979-1980, 1978-1979, 1975-1976
  • FA Cup Winner ×5
    1994-1995, 1983-1984, 1965-1966, 1932-1933, 1905-1906
  • Europa League participant ×3
    2017-2018, 2014-2015, 2009-2010
  • English League Cup runner-up ×2
    1983-1984, 1976-1977
  • Promoted to 1st league ×2
    1953-1954, 1930-1931
  • Champions League participant ×1
    2005-2006
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1984-1985
  • English 2nd tier champion ×1
    1930-1931
Tên đầy đủEverton
Tên viết tắtEverton
Năm thành lập1878
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng