Leeds United

Giá trị đội hình: €358.8M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×8
    2024-2025, 2019-2020, 1989-1990, 1963-1964, 1955-1956, 1931-1932, 1927-1928, 1923-1924
  • English 2nd tier champion ×5
    2024-2025, 2019-2020, 1989-1990, 1963-1964, 1923-1924
  • English Champion ×3
    1991-1992, 1973-1974, 1968-1969
  • FA Cup Runner up ×3
    1972-1973, 1969-1970, 1964-1965
  • Champions League participant ×2
    2000-2001, 1992-1993
  • English FA Community Shield Winner ×2
    1992-1993, 1969-1970
  • Inter-Cities Fairs Cup winner ×2
    1970-1971, 1967-1968
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2009-2010
  • English League Cup runner-up ×1
    1995-1996
  • European Cup Runner Up ×1
    1975
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1972-1973
  • FA Cup Winner ×1
    1971-1972
  • English League Cup winner ×1
    1967-1968
  • Inter-Cities Fairs Cup runner-up ×1
    1966-1967
Tên đầy đủLeeds United
Tên viết tắtLeeds United
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng