Newcastle United

Giá trị đội hình: 696.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×7
    2016-2017, 2009-2010, 1992-1993, 1983-1984, 1964-1965, 1947-1948, 1897-1898
  • FA Cup Runner up ×7
    1998-1999, 1997-1998, 1973-1974, 1910-1911, 1907-1908, 1905-1906, 1904-1905
  • FA Cup Winner ×6
    1954-1955, 1951-1952, 1950-1951, 1931-1932, 1923-1924, 1909-1910
  • English 2nd tier champion ×4
    2016-2017, 2009-2010, 1992-1993, 1964-1965
  • English Champion ×4
    1926-1927, 1908-1909, 1906-1907, 1904-1905
  • Champions League participant ×3
    2023-2024, 2002-2003, 1997-1998
  • English FA Community Shield Winner ×2
    1909-1910, 1906-1907
  • English League Cup winner ×1
    2024-2025
  • Europa League participant ×1
    2012-2013
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2006-2007
  • English League Cup runner-up ×1
    1975-1976
  • Inter-Cities Fairs Cup winner ×1
    1968-1969
Tên đầy đủNewcastle United
Tên viết tắtNewcastle
Năm thành lập1881
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng