SV Werder Bremen

Giá trị đội hình: 170.5M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
2:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×15
    2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2002-2003, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1995-1996, 1989-1990, 1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1984-1985, 1983-1984, 1982-1983
  • Champions League participant ×7
    2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 1993-1994
  • German Runner Up ×7
    2007-2008, 2005-2006, 1994-1995, 1985-1986, 1984-1985, 1982-1983, 1967-1968
  • German cup winner ×6
    2008-2009, 2003-2004, 1998-1999, 1993-1994, 1990-1991, 1960-1961
  • German cup runner-up ×4
    2009-2010, 1999-2000, 1989-1990, 1988-1989
  • German Champion ×4
    2003-2004, 1992-1993, 1987-1988, 1964-1965
  • German Super Cup winner ×3
    1995, 1994, 1989
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1985-1986, 1981-1982, 1979-1980
  • Promoted to 1st league ×2
    2021-2022, 1980-1981
  • League Cup Finalist ×2
    2004-2005, 1999-2000
  • Europa League participant ×1
    2009-2010
  • Uefa Cup runner-up ×1
    2008-2009
  • German League Cup winner ×1
    2006-2007
  • Intertoto Cup Champion ×1
    1998-1999
  • UEFA Super Cup runner-up ×1
    1992-1993
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1991-1992
  • German Supercup Runner Up ×1
    1991-1992
  • German second tier champion ×1
    1980-1981
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủSV Werder Bremen
Tên viết tắtWerder Bremen
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng