RB Leipzig

Giá trị đội hình: €503.8M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×7
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
  • Europa League participant ×3
    2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
  • German cup winner ×2
    2022-2023, 2021-2022
  • German cup runner-up ×2
    2020-2021, 2018-2019
  • German Runner Up ×2
    2020-2021, 2016-2017
  • Landespokal Sachsen Winner ×2
    2012-2013, 2010-2011
  • Saxony Cup winner ×2
    2012-2013, 2010-2011
  • German Super Cup winner ×1
    2024
  • German Supercup Runner Up ×1
    2022-2023
  • Promoted to 1st league ×1
    2015-2016
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2013-2014
  • German Regionalliga Northeast Champion ×1
    2012-2013
  • Promoted to third tier ×1
    2012-2013
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2009-2010
Tên đầy đủRB Leipzig
Tên viết tắtRB Leipzig
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng