1. FC Union Berlin

Giá trị đội hình: 126.1M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×7
    2018-2019, 1984-1985, 1981-1982, 1975-1976, 1969-1970, 1965-1966, 1949-1950
  • Landespokal Berlin Winner ×5
    2008-2009, 2006-2007, 1993-1994, 1947-1948, 1946-1947
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2008-2009, 2000-2001
  • Promoted to Regionalliga ×2
    2005-2006, 1993-1994
  • Champions League participant ×1
    2023-2024
  • Europa League participant ×1
    2022-2023
  • Conference League participant ×1
    2022
  • German 3. Liga Champion ×1
    2008-2009
  • Promoted to third tier ×1
    2007-2008
  • Uefa Cup participant ×1
    2001-2002
  • German cup runner-up ×1
    2000-2001
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1986-1987
  • GDR-Cup-Finalist ×1
    1985-1986
  • DDR cup winner ×1
    1967-1968
  • German Runner Up ×1
    1922-1923
Tên đầy đủ1. FC Union Berlin
Tên viết tắtUnion Berlin
Năm thành lập1966
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng