4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
6:6
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (3)
-
20:00
17/06
—
Đội nhà
vs
Dodoma Jiji FC
-
20:00
27/06
—
Dodoma Jiji FC
vs
Đội khách
-
20:00
30/06
—
Đội nhà
vs
Dodoma Jiji FC
Kết quả gần nhất (4)
-
20:00
14/06
—
Đội nhà
3 - 1
Dodoma Jiji FC
-
22:15
24/05
—
Dodoma Jiji FC
1 - 0
Simba Sports Club
-
01:00
21/05
—
Dodoma Jiji FC
1 - 1
Đội khách
-
20:15
13/05
—
Dodoma Jiji FC
3 - 2
Young Africans
-
20:00
14/06
—
Đội nhà
3 - 1
Dodoma Jiji FC
-
22:15
24/05
—
Dodoma Jiji FC
1 - 0
Simba Sports Club
-
01:00
21/05
—
Dodoma Jiji FC
1 - 1
Đội khách
-
20:15
13/05
—
Dodoma Jiji FC
3 - 2
Young Africans
-
20:00
24/05
—
Dodoma Jiji FC
vs
JKT Tanzania
-
20:00
17/06
—
Đội nhà
vs
Dodoma Jiji FC
-
20:00
27/06
—
Dodoma Jiji FC
vs
Đội khách
-
20:00
30/06
—
Đội nhà
vs
Dodoma Jiji FC
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
Chưa có danh hiệu.
