Real Betis

Giá trị đội hình: €246.4M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
8:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×12
    2014-2015, 2010-2011, 2000-2001, 1993-1994, 1989-1990, 1978-1979, 1973-1974, 1970-1971, 1966-1967, 1957-1958, 1941-1942, 1931-1932
  • Spanish 2nd tier champion ×7
    2014-2015, 2010-2011, 1973-1974, 1970-1971, 1957-1958, 1941-1942, 1931-1932
  • Europa League participant ×5
    2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2013-2014
  • Spanish cup winner ×3
    2021-2022, 2004-2005, 1976-1977
  • Conference League runner up ×2
    2025, 2024-2025
  • Conference League participant ×1
    2024
  • Champions League participant ×1
    2005-2006
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1953-1954
  • Spanish champion ×1
    1934-1935
Tên đầy đủReal Betis
Tên viết tắtReal Betis
Năm thành lập1907
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng