Algeria

Giá trị đội hình: €256.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×21
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1991-1992, 1989-1990, 1987-1988, 1985-1986, 1983-1984, 1981-1982, 1979-1980, 1967-1968
  • World Cup participant ×5
    2025-2026, 2013-2014, 2009-2010, 1985-1986, 1981-1982
  • Africa Cup winner ×2
    2019, 1990
  • Arab Cup winner ×1
    2021
  • Afro-Asian Cup of Nations Winner ×1
    1990-1991
  • Africa Cup runner-up ×1
    1980
Tên đầy đủAlgeria
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng